So sánh Mercedes C200 với các dòng C-Class và đối thủ

0

Mercedes C200 là chiếc xe nằm trong phân khúc C-Class. Thông tin so sánh Mercedes C200 với những người anh em trong cùng phân khúc và với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường sẽ đánh giá được chi tiết nhất về chiếc xe này.

So sánh Mercedes với xe phân khúc C-Class

So sánhChi tiếtMercedes C200Mercedes C250Mercedes C300
Kích thướcDài x Rộng x Cao4686 X 1810 X 1442
Chiều dài cơ sở2840
Vận hànhĐộng cơI4
Dung tích1991cc
Công suất cực đại186hp211hp245hp
Mô-men xoắn cực đại300Nm350Nm370Nm
Hộp số7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Tăng tốc (0 – 100km/h)7.3s6.6s5.9s
V max (km/h)235km/h250km/h250km/h
Tiêu hao nhiên liệu (lít/100km)5.96.06.6
Ngoại thấtThiết kếAvantgardeExclusiveAMG line
Lưới tản nhiệt2 nan logo lớn3 nan – AIR PANEL, logo trên nắp ca pô2 nan logo lớn
Bodybody kit AMG
Mâm17 inch 5 chấu kép17 inch đa chấuAMG 18 inch 5 chấu
Màu sơnTrắng Polar (149), Đen Obsidian (197), Bạc Iridium (775), Xanh Cavansite (890), Bạc Diamond (988), Đỏ Hyacinth (996)
Đĩa phanh – Má phanhĐĩa phanh trước đục lỗ, kẹp phanh trước in logo ‘Mercedes-Benz’
Nội thấtDaARTICOda cao cấpda cao cấp
Mặt táp lôda articoda artico
Thiết kế ghếGhế trước kiểu thể thao
Màu nội thấtĐen (101), vàng Silk (115), xám Crytal (118)Đen (221), Vàng Silk (225), XámCrystal (248)Đen (251), Đỏ Cranberry (267), XámCrystal (268)
Ốp nội thấtGỗ tần bì đenGỗ chanh màu nâu nhạt, bóngSợi cacbon
Ốp bệ cửa trướclogo ‘Mercedes-Benz’ phát sánglogo ‘Mercedes-Benz’ phát sáng
Đèn viền nội thất3 màu, điều chỉnh được độ sáng
Tay lái3 chấu bọc da nappa3 chấu bọc da nappaThể thao 3 chấu bọc da nappa
Đồng hồ taploBảng đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5,5-inch
Đồng hồ thời gian analogueKhôngcócó
Cửa sổ trờiKhôngcócó
Bàn đạp ga – thắngMạ crom
Công nghệ/An toànHệ thống treoAGILITY CONTROLAGILITY CONTROLAIRMATIC
Chế độ láiDYNAMIC SELECT 5 chế độ: E, C, S, S+, I
Đèn trướcFULL LED HIGH PERFORMANCEFULL LED ILS
Cameracamera lùicamera lùicamera 360
ECO start/stopcó
CPAcó
HUDkhôngkhôngcó HUD
Active Parking Assist(Parking Pilot)có
Crosswind Assistcó
ESP Curve Dynamic Assistcó
Lốp xeRun-flat
Túi khí7. Túi khí phía trước; túi khí bên hông phía trước; túi khí cửa sổ, túi khí đầu gối cho người lái
Bình chữa cháycó
Tiện nghiGhế saughế sau gập được 40/20/40
Hệ thống giải tríAUDIO 20 CDAUDIO 20 CDCOMAND ONLINE
Màn hình giải trí7 inch7 inch8.4 inch
Touchpadcó
Bộ nhớ Media Registerkhôngkhông10 GB lưu nhạc: MP3/WMA/ACC
Cổng lắp đặt giá để Ipad và các thiết bị giải trí kháccó
Bản đồ – GPSGarmin – mua thêm thẻ nhớĐi kèm thẻ nhớ GarminTích hợp sẵn theo xe
Trình duyệt internetcó
LoaThườngBurmester 13loaBurmester 13loa 590 watts
AIR-BALANCEkhôngcókhông
Hệ thống điều hòa2 vùng THERMATIC2vùng THERMATICĐa vùng THERMOTRONIC
Hệ thống khóa xeKEY-LESS STARTKEY-LESS STARTKEY-LESS GO
Chức năng đóng mở cốpĐóng cốp điệnHANDS-FREE ACCESS
  • – So sánh Mercedes C200 với hai chiếc xe trong cùng phân khúc C-Class có thể thấy đây là chiếc xe có trang bị ở mức cơ bản. Chính vì vậy, giá bán của chiếc xe này thấp nhất trong phân khúc. Tuy nhiên, các trang bị trên xe Mercedes C200 vẫn đảm bảo cho xe vận hành mạnh mẽ, mượt, bền bỉ và êm ái.
  • – Tiện nghi nội thất, tính năng giải trí bên trong ô tô Mercedes C200 hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu giải trí và không gian thư giãn thoải mái tối đa cho người sử dụng. Xét về tính hiện đại và cao cấp nội thất, Mercedes C200 không thua kém những người anh em cùng phân khúc của mình.
  • – Có thể thấy rất rõ tính năng an toàn được trang bị đầy đủ trên ô tô Mercedes C200, công nghệ cũng thuộc hàng mới và tiên tiến nhất hiện nay.

mercedes-benz-c200-mercedesc200-net-3

So sánh Mercedes C200 với BMW 320i và Audi A4

Thông sốMercedes C200BMW 320iAudi A4
Động cơI4 2.0 lítI4 2.0 lítI4, dung tích 2.0 lít
Công suất cực đại184 mã lực184 mã lực190 mã lực
Mô men xoắn cực đại300 Nm190 Nm320 Nm
Hộp sốTự động 7 cấpTự động 8 cấpTự động 7 cấp S-Tronic
Hệ dẫn độngCầu sauCầu sauCầu trước
Vận tốc tối đa235 km/h235 km/h210 km/h
Tăng tốc 0 lên 100 km/h7,3 giây7,3 giây7,3 giây
Tiêu hao nhiên liệu5,3 – 5,6 lít/100 km5,3 – 5,6 lít/100 km4,9 lít/100 km
Dung tích bình nhiên liệu66 lít66 lít54 lít
Dài x Rộng x Cao (mm)4686 x 1810 x 14424633 x 2031 x 14294726 x 1842 x 1427
Chiều dài cơ sở (mm)284028102820
Mâm xe17 inch17 inch
Phong cách ngoại thấtHiện đại, lịch lãm, sang trọngTrẻ trung, mạnh mẽTrẻ trung, khỏe khoắn, đơn giản
  • So sánh Mercedes C200 về ngoại thất và nội thất với BMW 320i và Audi A4, có thể thấy mỗi chiếc xe có phong cách thiết kế riêng. Lựa chọn chiếc xe nào trong cả 3 chiếc xe này còn tùy thuộc vào gu thẩm mỹ của mỗi người.
ô-tô-Mercedes-C200-1-1024x680
  • – Xét về trang bị vận hành, có thể thấy rõ  ô tô Mercedes C200 được trang bị kỹ thuật nhằm mang tới cảm giác thoải mái tối đa cho người ngồi trên xe. Khối động cơ đủ mạnh mẽ để C200 vận hành bền bỉ, mượt và êm. Nếu mong muốn một chiếc xe mang lại cảm giác lái phấn khích, chuyên nghiệp BMW có thể đáp ứng tiêu chí này, và chiếc BMW thường phù hợp với những người lái xe lâu năm. Ngược lại, nếu muốn lái xe nhẹ nhàng, thoải mái và nhàn hạ hãy chọn Mercedes C200 với những trang bị tính năng thông minh hỗ trợ người lái. Trong cuộc đua về tốc độ và vận hành, Audi A4 yếu thế hơn so với BMW và Mercedes một chút.

Từ các thông tin so sánh Mercedes C200 được tổng hợp trên đây có thể thấy chiếc Mercedes C200 được trang bị phù hợp với nhu cầu sử dụng của phần đông khách hàng mua xe hiện nay.

So sánh Mercedes C200 với các dòng C-Class và đối thủ
3 (60%) 2 votes
Share.

About Author

Leave A Reply